Tiếng Việt
Mẫu chuẩn tiếng Anh là gì?
mẫu chuẩn tiếng Anh là standard sample /ˈstændərd ˈsæmpəl/. Mẫu chuẩn là mẫu được chọn làm tiêu chuẩn để so sánh hoặc đánh giá các mẫu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standard sample
Ví dụ câu với mẫu chuẩn / standard sample
- 1
The laboratory used a standard sample to calibrate the equipment.
Phòng thí nghiệm đã sử dụng mẫu chuẩn để hiệu chỉnh thiết bị.
- 2
This standard sample meets all the quality requirements.
Mẫu chuẩn này đáp ứng tất cả các yêu cầu về chất lượng.
Ghi chú dùng từ mẫu chuẩn
Mẫu chuẩn là mẫu tiêu chuẩn trong kiểm tra chất lượng. Các từ liên quan: 'benchmark' (tiêu chuẩn so sánh), 'reference' (tham khảo), 'specimen' (mẫu vật).
Video minh hoạ mẫu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "mẫu chuẩn"
Mẫu chuẩn tiếng Anh là gì?
Mẫu chuẩn tiếng Anh là "standard sample" (danh từ), nghĩa là: Mẫu chuẩn là mẫu được chọn làm tiêu chuẩn để so sánh hoặc đánh giá các mẫu khác.
"standard sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standard sample" nghĩa tiếng Việt là "mẫu chuẩn". Mẫu chuẩn là mẫu tiêu chuẩn trong kiểm tra chất lượng.
Phát âm "standard sample" như thế nào?
"standard sample" có phiên âm IPA /ˈstændərd ˈsæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standard sample"?
Phòng thí nghiệm đã sử dụng mẫu chuẩn để hiệu chỉnh thiết bị. — The laboratory used a standard sample to calibrate the equipment.