The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lim dim tiếng Anh là gì?

lim dim tiếng Anh là half-closed /hæf-kloʊzd/. Mắt nửa nhắm, thể hiện sự mệt mỏi hoặc không quan tâm.

Hình minh hoạ "lim dim" tiếng Anh là "half-closed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

half-closed

Danh từ
/hæf-kloʊzd/

Ví dụ câu với lim dim / half-closed

  1. 1

    Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt lim dim khi nói chuyện.

    He looked at me with half-closed eyes while talking.

  2. 2

    Cô ấy thường hay lim dim khi thư giãn trên ghế sofa.

    She often half-closes her eyes when relaxing on the sofa.

Ghi chú dùng từ lim dim

Lim dim là trạng thái mắt nửa nhắm, thường biểu thị sự mệt mỏi hoặc không chú ý. Các từ liên quan gồm 'squint' (nheo mắt), 'blink' (nháy mắt), và 'gaze' (dò xét).

Video minh hoạ lim dim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lim dim

Câu hỏi thường gặp về "lim dim"

Lim dim tiếng Anh là gì?

Lim dim tiếng Anh là "half-closed" (danh từ), nghĩa là: Mắt nửa nhắm, thể hiện sự mệt mỏi hoặc không quan tâm.

"half-closed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"half-closed" nghĩa tiếng Việt là "lim dim". Lim dim là trạng thái mắt nửa nhắm, thường biểu thị sự mệt mỏi hoặc không chú ý.

Phát âm "half-closed" như thế nào?

"half-closed" có phiên âm IPA /hæf-kloʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "half-closed"?

He looked at me with half-closed eyes while talking. — Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt lim dim khi nói chuyện.