Tiếng Việt
Kính biếu tiếng Anh là gì?
kính biếu tiếng Anh là respectfully present /rɪˈspektfəli prɪˈzent/. Biểu hiện sự tôn trọng khi trao quà hoặc thể hiện lòng kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respectfully present
Ví dụ câu với kính biếu / respectfully present
- 1
Anh ấy kính biếu cô giáo một món quà nhân ngày lễ.
He respectfully presented a gift to the teacher on the holiday.
- 2
Chúng tôi kính biếu ông bà một bó hoa chúc mừng.
We respectfully presented a bouquet of flowers to the grandparents.
Ghi chú dùng từ kính biếu
Kính biếu là hành động thể hiện sự tôn trọng qua việc trao quà hoặc lời chúc. Các từ liên quan: 'kính trọng' (respect), 'biếu' (to give), 'lễ' (ceremony).
Video minh hoạ kính biếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính biếu
Câu hỏi thường gặp về "kính biếu"
Kính biếu tiếng Anh là gì?
Kính biếu tiếng Anh là "respectfully present" (động từ), nghĩa là: Biểu hiện sự tôn trọng khi trao quà hoặc thể hiện lòng kính trọng.
"respectfully present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respectfully present" nghĩa tiếng Việt là "kính biếu". Kính biếu là hành động thể hiện sự tôn trọng qua việc trao quà hoặc lời chúc.
Phát âm "respectfully present" như thế nào?
"respectfully present" có phiên âm IPA /rɪˈspektfəli prɪˈzent/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respectfully present"?
He respectfully presented a gift to the teacher on the holiday. — Anh ấy kính biếu cô giáo một món quà nhân ngày lễ.