Tiếng Việt
Nhân viên kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?
nhân viên kinh doanh quốc tế tiếng Anh là international salesperson /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈseɪlzˌpɜrsən/. Nhân viên kinh doanh quốc tế là người phụ trách bán hàng và phát triển thị trường quốc tế cho công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international salesperson
Ví dụ câu với nhân viên kinh doanh quốc tế / international salesperson
- 1
The international salesperson traveled to several countries to negotiate deals.
Nhân viên kinh doanh quốc tế đã đi qua nhiều quốc gia để đàm phán hợp đồng.
- 2
She is an experienced international salesperson in the tech industry.
Cô ấy là một nhân viên kinh doanh quốc tế có kinh nghiệm trong ngành công nghệ.
Ghi chú dùng từ nhân viên kinh doanh quốc tế
Nhân viên kinh doanh quốc tế là người làm việc trong lĩnh vực bán hàng toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'sales', 'marketing', 'export' (bán hàng, tiếp thị, xuất khẩu).
Video minh hoạ nhân viên kinh doanh quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên kinh doanh quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kinh doanh quốc tế"
Nhân viên kinh doanh quốc tế tiếng Anh là gì?
Nhân viên kinh doanh quốc tế tiếng Anh là "international salesperson" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kinh doanh quốc tế là người phụ trách bán hàng và phát triển thị trường quốc tế cho công ty.
"international salesperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international salesperson" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kinh doanh quốc tế". Nhân viên kinh doanh quốc tế là người làm việc trong lĩnh vực bán hàng toàn cầu.
Phát âm "international salesperson" như thế nào?
"international salesperson" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈseɪlzˌpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international salesperson"?
Nhân viên kinh doanh quốc tế đã đi qua nhiều quốc gia để đàm phán hợp đồng. — The international salesperson traveled to several countries to negotiate deals.