The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh khiếp tiếng Anh là gì?

kinh khiếp tiếng Anh là horrifying /ˈhɒrɪfaɪɪŋ/. Gây sợ hãi hoặc kinh hoàng, đáng sợ.

Hình minh hoạ "kinh khiếp" tiếng Anh là "horrifying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

horrifying

Tính từ
/ˈhɒrɪfaɪɪŋ/

Ví dụ câu với kinh khiếp / horrifying

  1. 1

    Cảnh tượng đó thật kinh hoàng khiến mọi người sợ hãi.

    That scene was horrifying and scared everyone.

  2. 2

    Bức tranh đó có vẻ rất kinh hoàng đối với tôi.

    That painting looks horrifying to me.

Ghi chú dùng từ kinh khiếp

Từ này mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc kinh hoàng. Các từ liên quan: frightening (đáng sợ), terrifying (kinh khủng), scary (đáng sợ).

Video minh hoạ kinh khiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh khiếp

Câu hỏi thường gặp về "kinh khiếp"

Kinh khiếp tiếng Anh là gì?

Kinh khiếp tiếng Anh là "horrifying" (tính từ), nghĩa là: Gây sợ hãi hoặc kinh hoàng, đáng sợ.

"horrifying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"horrifying" nghĩa tiếng Việt là "kinh khiếp". Từ này mô tả điều gì đó gây sợ hãi hoặc kinh hoàng.

Phát âm "horrifying" như thế nào?

"horrifying" có phiên âm IPA /ˈhɒrɪfaɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "horrifying"?

That scene was horrifying and scared everyone. — Cảnh tượng đó thật kinh hoàng khiến mọi người sợ hãi.