The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế thương mại tiếng Anh là gì?

kinh tế thương mại tiếng Anh là commercial economics /kəˈmɜːʃəl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế thương mại liên quan đến các hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

Hình minh hoạ "kinh tế thương mại" tiếng Anh là "commercial economics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commercial economics

Danh từ
/kəˈmɜːʃəl ˌiːkəˈnɒmɪks/

Ví dụ câu với kinh tế thương mại / commercial economics

  1. 1

    Kinh tế thương mại đóng vai trò quan trọng trong phát triển quốc gia.

    Commercial economics studies how trade influences economic growth.

  2. 2

    Chính sách thương mại ảnh hưởng lớn đến kinh tế thương mại của đất nước.

    Trade policies significantly impact commercial economics.

Ghi chú dùng từ kinh tế thương mại

Kinh tế thương mại tập trung vào các hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trade' (thương mại), 'market' (thị trường), 'economy' (nền kinh tế).

Video minh hoạ kinh tế thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế thương mại

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế thương mại"

Kinh tế thương mại tiếng Anh là gì?

Kinh tế thương mại tiếng Anh là "commercial economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế thương mại liên quan đến các hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi.

"commercial economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commercial economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế thương mại". Kinh tế thương mại tập trung vào các hoạt động buôn bán và trao đổi hàng hóa, dịch vụ.

Phát âm "commercial economics" như thế nào?

"commercial economics" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commercial economics"?

Commercial economics studies how trade influences economic growth. — Kinh tế thương mại đóng vai trò quan trọng trong phát triển quốc gia.