Tiếng Việt
Kính tráng gương tiếng Anh là gì?
kính tráng gương tiếng Anh là mirror glasses /ˈmɪr.ər ˈɡlɑː.sɪz/. Kính tráng gương là loại kính đeo mắt có lớp phản quang hoặc gương phản chiếu phía sau, thường dùng để chống chói hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mirror glasses
Ví dụ câu với kính tráng gương / mirror glasses
- 1
Tôi đeo kính tráng gương để tránh chói khi lái xe ban ngày.
I wear mirror glasses to avoid glare while driving during the day.
- 2
Kính tráng gương này làm cho tôi trông rất phong cách.
These mirror glasses make me look very stylish.
Ghi chú dùng từ kính tráng gương
Kính tráng gương là loại kính có lớp phản quang hoặc gương phía sau, giúp chống chói hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Các thuật ngữ liên quan: kính râm (sunglasses), kính phản quang (reflective glasses), kính thời trang (fashion glasses).
Video minh hoạ kính tráng gương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính tráng gương
Câu hỏi thường gặp về "kính tráng gương"
Kính tráng gương tiếng Anh là gì?
Kính tráng gương tiếng Anh là "mirror glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính tráng gương là loại kính đeo mắt có lớp phản quang hoặc gương phản chiếu phía sau, thường dùng để chống chói hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
"mirror glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mirror glasses" nghĩa tiếng Việt là "kính tráng gương". Kính tráng gương là loại kính có lớp phản quang hoặc gương phía sau, giúp chống chói hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
Phát âm "mirror glasses" như thế nào?
"mirror glasses" có phiên âm IPA /ˈmɪr.ər ˈɡlɑː.sɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mirror glasses"?
I wear mirror glasses to avoid glare while driving during the day. — Tôi đeo kính tráng gương để tránh chói khi lái xe ban ngày.