Tiếng Việt
Kính trình tiếng Anh là gì?
kính trình tiếng Anh là respectfully present /rɪˈspɛktfʊli prɪˈzɛnt/. Lời trình bày lịch sự, trang trọng gửi tới ai đó, thường trong văn bản chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respectfully present
Ví dụ câu với kính trình / respectfully present
- 1
Kính trình quý ngài xem xét hồ sơ này.
Respectfully present this file for your review.
- 2
Kính trình ban giám đốc về dự án mới.
Respectfully present to the board of directors about the new project.
Ghi chú dùng từ kính trình
Kính trình là cách thể hiện sự lịch sự khi trình bày ý kiến hoặc tài liệu. Các từ liên quan: 'trình bày' (to present), 'lịch sự' (polite), 'báo cáo' (report).
Video minh hoạ kính trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính trình
Câu hỏi thường gặp về "kính trình"
Kính trình tiếng Anh là gì?
Kính trình tiếng Anh là "respectfully present" (cụm từ), nghĩa là: Lời trình bày lịch sự, trang trọng gửi tới ai đó, thường trong văn bản chính thức.
"respectfully present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respectfully present" nghĩa tiếng Việt là "kính trình". Kính trình là cách thể hiện sự lịch sự khi trình bày ý kiến hoặc tài liệu.
Phát âm "respectfully present" như thế nào?
"respectfully present" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktfʊli prɪˈzɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respectfully present"?
Respectfully present this file for your review. — Kính trình quý ngài xem xét hồ sơ này.