Tiếng Việt
Kỷ niệm 1 năm yêu nhau tiếng Anh là gì?
kỷ niệm 1 năm yêu nhau tiếng Anh là 1-year anniversary /1-jɪr ˌænəˈvɜrsəri/. Lễ kỷ niệm tròn 1 năm hai người yêu nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
1-year anniversary
Ví dụ câu với kỷ niệm 1 năm yêu nhau / 1-year anniversary
- 1
They celebrated their 1-year anniversary with a romantic dinner.
Họ tổ chức kỷ niệm 1 năm yêu nhau bằng một bữa tối lãng mạn.
- 2
We are planning a special gift for our 1-year anniversary.
Chúng tôi đang lên kế hoạch một món quà đặc biệt cho kỷ niệm 1 năm yêu nhau của mình.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm 1 năm yêu nhau
Kỷ niệm 1 năm yêu nhau là dịp đặc biệt để các cặp đôi kỷ niệm mốc thời gian yêu nhau. Các từ liên quan: 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ hội), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ kỷ niệm 1 năm yêu nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm 1 năm yêu nhau
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm 1 năm yêu nhau"
Kỷ niệm 1 năm yêu nhau tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm 1 năm yêu nhau tiếng Anh là "1-year anniversary" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm tròn 1 năm hai người yêu nhau.
"1-year anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"1-year anniversary" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm 1 năm yêu nhau". Kỷ niệm 1 năm yêu nhau là dịp đặc biệt để các cặp đôi kỷ niệm mốc thời gian yêu nhau.
Phát âm "1-year anniversary" như thế nào?
"1-year anniversary" có phiên âm IPA /1-jɪr ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "1-year anniversary"?
Họ tổ chức kỷ niệm 1 năm yêu nhau bằng một bữa tối lãng mạn. — They celebrated their 1-year anniversary with a romantic dinner.