The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỷ niệm ngày mất tiếng Anh là gì?

kỷ niệm ngày mất tiếng Anh là memorial day /məˈmɔriəl deɪ/. Ngày để tưởng nhớ những người đã khuất, thường được tổ chức hàng năm.

Hình minh hoạ "kỷ niệm ngày mất" tiếng Anh là "memorial day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

memorial day

Danh từ
/məˈmɔriəl deɪ/

Ví dụ câu với kỷ niệm ngày mất / memorial day

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày mất của ông vào tháng 7.

    We hold a memorial day for him in July.

  2. 2

    Kỷ niệm ngày mất là dịp để gia đình sum họp và tưởng nhớ người thân.

    Memorial day is an occasion for family reunions and remembering loved ones.

Ghi chú dùng từ kỷ niệm ngày mất

Kỷ niệm ngày mất là ngày để tưởng nhớ người đã khuất, giống như 'remembrance day' hoặc 'memorial service' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ kỷ niệm ngày mất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỷ niệm ngày mất

Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm ngày mất"

Kỷ niệm ngày mất tiếng Anh là gì?

Kỷ niệm ngày mất tiếng Anh là "memorial day" (danh từ), nghĩa là: Ngày để tưởng nhớ những người đã khuất, thường được tổ chức hàng năm.

"memorial day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"memorial day" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm ngày mất". Kỷ niệm ngày mất là ngày để tưởng nhớ người đã khuất, giống như 'remembrance day' hoặc 'memorial service' trong tiếng Anh.

Phát âm "memorial day" như thế nào?

"memorial day" có phiên âm IPA /məˈmɔriəl deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "memorial day"?

We hold a memorial day for him in July. — Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày mất của ông vào tháng 7.