The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất chiết khấu tiếng Anh là gì?

lãi suất chiết khấu tiếng Anh là Discount Rate /ˈdɪskaʊnt reɪt/. Tỷ lệ phần trăm dùng để tính giá trị hiện tại của các khoản tiền trong tương lai, thường dùng trong tài chính để xác định giá trị hiện tại của các khoản đầu tư hoặc vay mượn.

Hình minh hoạ "lãi suất chiết khấu" tiếng Anh là "Discount Rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Discount Rate

Danh từ
/ˈdɪskaʊnt reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất chiết khấu / Discount Rate

  1. 1

    Ngân hàng đã tăng lãi suất chiết khấu để kiểm soát lạm phát.

    The bank increased the discount rate to control inflation.

  2. 2

    Lãi suất chiết khấu ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp.

    The discount rate significantly affects corporate investment decisions.

Ghi chú dùng từ lãi suất chiết khấu

Lãi suất chiết khấu là tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về hiện tại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'present value' (giá trị hiện tại), và 'future value' (giá trị tương lai).

Video minh hoạ lãi suất chiết khấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất chiết khấu

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất chiết khấu"

Lãi suất chiết khấu tiếng Anh là gì?

Lãi suất chiết khấu tiếng Anh là "Discount Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm dùng để tính giá trị hiện tại của các khoản tiền trong tương lai, thường dùng trong tài chính để xác định giá trị hiện tại của các khoản đầu tư hoặc vay mượn.

"Discount Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Discount Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất chiết khấu". Lãi suất chiết khấu là tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về hiện tại.

Phát âm "Discount Rate" như thế nào?

"Discount Rate" có phiên âm IPA /ˈdɪskaʊnt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Discount Rate"?

The bank increased the discount rate to control inflation. — Ngân hàng đã tăng lãi suất chiết khấu để kiểm soát lạm phát.