Tiếng Việt
Lãi suất tiết kiệm tiếng Anh là gì?
lãi suất tiết kiệm tiếng Anh là Savings Rate /ˈseɪvɪŋz reɪt/. Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Savings Rate
Ví dụ câu với lãi suất tiết kiệm / Savings Rate
- 1
Lãi suất tiết kiệm của ngân hàng này là 6% mỗi năm.
The savings rate at this bank is 6% per year.
- 2
Bạn nên so sánh lãi suất tiết kiệm trước khi gửi tiền.
You should compare savings rates before depositing money.
Ghi chú dùng từ lãi suất tiết kiệm
Lãi suất tiết kiệm là phần trăm lãi mà người gửi tiền nhận được. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'deposit' (khoản tiền gửi), 'bank' (ngân hàng).
Video minh hoạ lãi suất tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất tiết kiệm"
Lãi suất tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Lãi suất tiết kiệm tiếng Anh là "Savings Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền trong một khoảng thời gian nhất định.
"Savings Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Savings Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất tiết kiệm". Lãi suất tiết kiệm là phần trăm lãi mà người gửi tiền nhận được.
Phát âm "Savings Rate" như thế nào?
"Savings Rate" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Savings Rate"?
The savings rate at this bank is 6% per year. — Lãi suất tiết kiệm của ngân hàng này là 6% mỗi năm.