Tiếng Việt
Làm cho vừa sức tiếng Anh là gì?
làm cho vừa sức tiếng Anh là to do something at one's own pace /tu du ˈsʌmθɪŋ æt wʌnz oʊn peɪs/. làm việc hoặc thực hiện điều gì đó theo nhịp độ phù hợp với khả năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to do something at one's own pace
Ví dụ câu với làm cho vừa sức / to do something at one's own pace
- 1
Bạn nên làm việc theo nhịp độ của mình để tránh căng thẳng.
You should do your work at your own pace to avoid stress.
- 2
Học sinh cần học theo nhịp độ của riêng mình để hiểu bài tốt hơn.
Students need to learn at their own pace to understand better.
Ghi chú dùng từ làm cho vừa sức
Cụm từ này chỉ việc làm gì đó phù hợp với khả năng của bản thân. Các từ liên quan: 'self-paced' (tự điều chỉnh tốc độ), 'gradual' (từ từ), 'comfortable' (thoải mái).
Video minh hoạ làm cho vừa sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho vừa sức
Câu hỏi thường gặp về "làm cho vừa sức"
Làm cho vừa sức tiếng Anh là gì?
Làm cho vừa sức tiếng Anh là "to do something at one's own pace" (cụm từ), nghĩa là: làm việc hoặc thực hiện điều gì đó theo nhịp độ phù hợp với khả năng của bản thân.
"to do something at one's own pace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to do something at one's own pace" nghĩa tiếng Việt là "làm cho vừa sức". Cụm từ này chỉ việc làm gì đó phù hợp với khả năng của bản thân.
Phát âm "to do something at one's own pace" như thế nào?
"to do something at one's own pace" có phiên âm IPA /tu du ˈsʌmθɪŋ æt wʌnz oʊn peɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to do something at one's own pace"?
You should do your work at your own pace to avoid stress. — Bạn nên làm việc theo nhịp độ của mình để tránh căng thẳng.