The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhịp đi tiếng Anh là gì?

nhịp đi tiếng Anh là pace /peɪs/. Nhịp đi là tốc độ hoặc nhịp độ của một hoạt động hoặc quá trình.

Hình minh hoạ "nhịp đi" tiếng Anh là "pace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pace

Danh từ
/peɪs/

Ví dụ câu với nhịp đi / pace

  1. 1

    Anh ấy đi với nhịp đi nhanh để đến kịp cuộc họp.

    He walks with a quick pace to catch the meeting on time.

  2. 2

    Nhịp đi của bài hát này rất sôi động.

    The pace of this song is very lively.

Ghi chú dùng từ nhịp đi

Nhịp đi thể hiện tốc độ của hoạt động, liên quan đến các từ như 'tempo' (nhịp độ), 'rhythm' (nhịp điệu), 'speed' (tốc độ).

Video minh hoạ nhịp đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhịp đi

Câu hỏi thường gặp về "nhịp đi"

Nhịp đi tiếng Anh là gì?

Nhịp đi tiếng Anh là "pace" (danh từ), nghĩa là: Nhịp đi là tốc độ hoặc nhịp độ của một hoạt động hoặc quá trình.

"pace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pace" nghĩa tiếng Việt là "nhịp đi". Nhịp đi thể hiện tốc độ của hoạt động, liên quan đến các từ như 'tempo' (nhịp độ), 'rhythm' (nhịp điệu), 'speed' (tốc độ).

Phát âm "pace" như thế nào?

"pace" có phiên âm IPA /peɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pace"?

He walks with a quick pace to catch the meeting on time. — Anh ấy đi với nhịp đi nhanh để đến kịp cuộc họp.