The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm lễ kỷ niệm tiếng Anh là gì?

làm lễ kỷ niệm tiếng Anh là celebrate the anniversary /ˈsɛləˌbreɪt ðə ˌænəˈvɜrsəri/. Tổ chức hoặc tham gia vào một hoạt động để kỷ niệm ngày đặc biệt như ngày thành lập hoặc ngày cưới.

Hình minh hoạ "làm lễ kỷ niệm" tiếng Anh là "celebrate the anniversary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

celebrate the anniversary

Cụm từ
/ˈsɛləˌbreɪt ðə ˌænəˈvɜrsəri/

Ví dụ câu với làm lễ kỷ niệm / celebrate the anniversary

  1. 1

    Chúng tôi sẽ làm lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới vào cuối tuần này.

    We will celebrate our 10th wedding anniversary this weekend.

  2. 2

    Họ tổ chức một buổi lễ để kỷ niệm ngày thành lập công ty.

    They organized a ceremony to celebrate the company's anniversary.

Ghi chú dùng từ làm lễ kỷ niệm

Làm lễ kỷ niệm là hành động tổ chức hoặc tham gia vào các hoạt động để nhớ và tôn vinh một ngày quan trọng. Các từ liên quan: 'anniversary' (ngày kỷ niệm), 'ceremony' (lễ hội), 'commemorate' (kỷ niệm, tưởng nhớ).

Video minh hoạ làm lễ kỷ niệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm lễ kỷ niệm

Câu hỏi thường gặp về "làm lễ kỷ niệm"

Làm lễ kỷ niệm tiếng Anh là gì?

Làm lễ kỷ niệm tiếng Anh là "celebrate the anniversary" (cụm từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc tham gia vào một hoạt động để kỷ niệm ngày đặc biệt như ngày thành lập hoặc ngày cưới.

"celebrate the anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"celebrate the anniversary" nghĩa tiếng Việt là "làm lễ kỷ niệm". Làm lễ kỷ niệm là hành động tổ chức hoặc tham gia vào các hoạt động để nhớ và tôn vinh một ngày quan trọng.

Phát âm "celebrate the anniversary" như thế nào?

"celebrate the anniversary" có phiên âm IPA /ˈsɛləˌbreɪt ðə ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "celebrate the anniversary"?

We will celebrate our 10th wedding anniversary this weekend. — Chúng tôi sẽ làm lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới vào cuối tuần này.