Tiếng Việt
Làm thẻ tiếng Anh là gì?
làm thẻ tiếng Anh là make a card /meɪk ə kɑrd/. làm thẻ để nhận diện hoặc sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a card
Ví dụ câu với làm thẻ / make a card
- 1
Tôi cần làm thẻ sinh viên để vào thư viện.
I need to make a student card to access the library.
- 2
Bạn đã làm thẻ ngân hàng chưa?
Have you made a bank card yet?
Ghi chú dùng từ làm thẻ
Làm thẻ là quá trình tạo ra thẻ để nhận dạng hoặc sử dụng dịch vụ. Các từ liên quan: 'card' (thẻ), 'ID' (chứng minh nhân dân), 'membership' (thẻ thành viên).
Video minh hoạ làm thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm thẻ
Câu hỏi thường gặp về "làm thẻ"
Làm thẻ tiếng Anh là gì?
Làm thẻ tiếng Anh là "make a card" (cụm từ), nghĩa là: làm thẻ để nhận diện hoặc sử dụng dịch vụ.
"make a card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a card" nghĩa tiếng Việt là "làm thẻ". Làm thẻ là quá trình tạo ra thẻ để nhận dạng hoặc sử dụng dịch vụ.
Phát âm "make a card" như thế nào?
"make a card" có phiên âm IPA /meɪk ə kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a card"?
I need to make a student card to access the library. — Tôi cần làm thẻ sinh viên để vào thư viện.