The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làng chài tiếng Anh là gì?

làng chài tiếng Anh là fishing village /ˈfɪʃɪŋ ˈvɪləʤ/. Làng chài là một cộng đồng nhỏ nằm ven biển, nơi cư dân sinh sống chủ yếu dựa vào nghề đánh bắt cá.

Hình minh hoạ "làng chài" tiếng Anh là "fishing village"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fishing village

Danh từ
/ˈfɪʃɪŋ ˈvɪləʤ/

Ví dụ câu với làng chài / fishing village

  1. 1

    The villagers in the fishing village wake up early to go out to sea.

    Người dân trong làng chài thức dậy sớm để ra khơi.

  2. 2

    Tourists often visit the fishing village to experience traditional fishing methods.

    Du khách thường đến thăm làng chài để trải nghiệm các phương pháp đánh bắt cá truyền thống.

Ghi chú dùng từ làng chài

Làng chài là nơi cư dân sinh sống chủ yếu dựa vào nghề đánh bắt cá. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'harbor' (bến cảng), 'fisherman' (ngư dân), và 'sea' (biển).

Video minh hoạ làng chài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với làng chài

Câu hỏi thường gặp về "làng chài"

Làng chài tiếng Anh là gì?

Làng chài tiếng Anh là "fishing village" (danh từ), nghĩa là: Làng chài là một cộng đồng nhỏ nằm ven biển, nơi cư dân sinh sống chủ yếu dựa vào nghề đánh bắt cá.

"fishing village" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fishing village" nghĩa tiếng Việt là "làng chài". Làng chài là nơi cư dân sinh sống chủ yếu dựa vào nghề đánh bắt cá.

Phát âm "fishing village" như thế nào?

"fishing village" có phiên âm IPA /ˈfɪʃɪŋ ˈvɪləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fishing village"?

Người dân trong làng chài thức dậy sớm để ra khơi. — The villagers in the fishing village wake up early to go out to sea.