Tiếng Việt
Làng nhỏ tiếng Anh là gì?
làng nhỏ tiếng Anh là Small village /smɔːl ˈvɪlɪʤ/. Làng nhỏ là một cộng đồng dân cư nhỏ, thường nằm trong vùng nông thôn, có ít nhà cửa và dân số ít.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Small village
Ví dụ câu với làng nhỏ / Small village
- 1
He visited a small village in the countryside.
Anh ấy đã thăm một làng nhỏ ở vùng quê.
- 2
The small village was peaceful and quiet.
Làng nhỏ yên bình và tĩnh lặng.
Ghi chú dùng từ làng nhỏ
Làng nhỏ là một dạng của 'village' trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cộng đồng dân cư nhỏ. Các từ liên quan gồm có 'hamlet' (làng nhỏ hơn), 'rural area' (khu vực nông thôn), và 'community' (cộng đồng).
Video minh hoạ làng nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làng nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "làng nhỏ"
Làng nhỏ tiếng Anh là gì?
Làng nhỏ tiếng Anh là "Small village" (danh từ), nghĩa là: Làng nhỏ là một cộng đồng dân cư nhỏ, thường nằm trong vùng nông thôn, có ít nhà cửa và dân số ít.
"Small village" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Small village" nghĩa tiếng Việt là "làng nhỏ". Làng nhỏ là một dạng của 'village' trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cộng đồng dân cư nhỏ.
Phát âm "Small village" như thế nào?
"Small village" có phiên âm IPA /smɔːl ˈvɪlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Small village"?
Anh ấy đã thăm một làng nhỏ ở vùng quê. — He visited a small village in the countryside.