Tiếng Việt
Lão thị tiếng Anh là gì?
lão thị tiếng Anh là presbyopia /ˌprɛz.biˈoʊ.piə/. Tật cận thị tuổi già, gây khó khăn trong việc nhìn gần do giảm khả năng điều tiết của mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presbyopia
Ví dụ câu với lão thị / presbyopia
- 1
Người cao tuổi thường mắc phải lão thị và cần đeo kính đọc sách.
Older adults often develop presbyopia and need reading glasses.
- 2
Lão thị làm giảm khả năng đọc sách của tôi mà không cần kính.
Presbyopia makes it harder for me to read without glasses.
Ghi chú dùng từ lão thị
Lão thị là tình trạng giảm khả năng nhìn gần do lão hóa mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'cận thị' (myopia), 'viễn thị' (hyperopia), 'đeo kính' (wear glasses).
Video minh hoạ lão thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão thị
Câu hỏi thường gặp về "lão thị"
Lão thị tiếng Anh là gì?
Lão thị tiếng Anh là "presbyopia" (danh từ), nghĩa là: Tật cận thị tuổi già, gây khó khăn trong việc nhìn gần do giảm khả năng điều tiết của mắt.
"presbyopia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presbyopia" nghĩa tiếng Việt là "lão thị". Lão thị là tình trạng giảm khả năng nhìn gần do lão hóa mắt.
Phát âm "presbyopia" như thế nào?
"presbyopia" có phiên âm IPA /ˌprɛz.biˈoʊ.piə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presbyopia"?
Older adults often develop presbyopia and need reading glasses. — Người cao tuổi thường mắc phải lão thị và cần đeo kính đọc sách.