Tiếng Việt
Lão suy tiếng Anh là gì?
lão suy tiếng Anh là Senility /sɪˈnɪlɪti/. Sự suy giảm trí tuệ và thể chất do tuổi già, thường gặp ở người cao tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Senility
Ví dụ câu với lão suy / Senility
- 1
Ông bà tôi đang trải qua lão suy, cần sự chăm sóc đặc biệt.
My grandparents are experiencing senility and need special care.
- 2
Lão suy có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ và nhận thức.
Senility can affect memory and cognitive abilities.
Ghi chú dùng từ lão suy
Lão suy là trạng thái suy giảm chức năng của não bộ do tuổi tác. Các thuật ngữ liên quan: Alzheimer (bệnh mất trí), dementia (sa sút trí tuệ), aging (lão hóa).
Video minh hoạ lão suy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão suy
Câu hỏi thường gặp về "lão suy"
Lão suy tiếng Anh là gì?
Lão suy tiếng Anh là "Senility" (danh từ), nghĩa là: Sự suy giảm trí tuệ và thể chất do tuổi già, thường gặp ở người cao tuổi.
"Senility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Senility" nghĩa tiếng Việt là "lão suy". Lão suy là trạng thái suy giảm chức năng của não bộ do tuổi tác.
Phát âm "Senility" như thế nào?
"Senility" có phiên âm IPA /sɪˈnɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Senility"?
My grandparents are experiencing senility and need special care. — Ông bà tôi đang trải qua lão suy, cần sự chăm sóc đặc biệt.