Tiếng Việt
Lâu thế tiếng Anh là gì?
Lâu thế tiếng Anh là So long /səʊ lɒŋ/. Diễn tả sự kéo dài hoặc chờ đợi lâu. Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mệt mỏi vì thời gian trôi qua lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
So long
Ví dụ câu với Lâu thế / So long
- 1
Lâu thế, đã bao nhiêu năm rồi không gặp nhau.
So long, it's been many years since we last met.
- 2
Lâu thế, bạn vẫn còn ở đây à?
So long, you're still here?
Ghi chú dùng từ Lâu thế
Lâu thế là một cụm từ thể hiện sự kéo dài về thời gian hoặc sự chờ đợi. Các từ liên quan gồm có 'long' (dài), 'wait' (chờ đợi), 'duration' (thời lượng).
Video minh hoạ Lâu thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lâu thế
Câu hỏi thường gặp về "Lâu thế"
Lâu thế tiếng Anh là gì?
Lâu thế tiếng Anh là "So long" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả sự kéo dài hoặc chờ đợi lâu. Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mệt mỏi vì thời gian trôi qua lâu.
"So long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"So long" nghĩa tiếng Việt là "Lâu thế". Lâu thế là một cụm từ thể hiện sự kéo dài về thời gian hoặc sự chờ đợi.
Phát âm "So long" như thế nào?
"So long" có phiên âm IPA /səʊ lɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "So long"?
So long, it's been many years since we last met. — Lâu thế, đã bao nhiêu năm rồi không gặp nhau.