Tiếng Việt
Lễ cố nhiên tiếng Anh là gì?
lễ cố nhiên tiếng Anh là obligatory ritual /əˈblɪɡ.əˌtɔːr.i ˈrɪtʃ.u.əl/. Nghi lễ bắt buộc phải thực hiện trong các dịp đặc biệt hoặc theo quy định của tập quán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obligatory ritual
Ví dụ câu với lễ cố nhiên / obligatory ritual
- 1
Việc tham dự lễ cưới là một lễ cố nhiên trong văn hóa Việt Nam.
Attending weddings is an obligatory ritual in Vietnamese culture.
- 2
Trong lễ hội truyền thống, việc dâng cúng là một lễ cố nhiên không thể thiếu.
During traditional festivals, offering sacrifices is an obligatory ritual.
Ghi chú dùng từ lễ cố nhiên
Lễ cố nhiên là những nghi lễ bắt buộc trong các dịp đặc biệt hoặc theo quy định xã hội. Các từ liên quan gồm: 'ceremony' (lễ), 'ritual' (nghi lễ), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ lễ cố nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ cố nhiên
Câu hỏi thường gặp về "lễ cố nhiên"
Lễ cố nhiên tiếng Anh là gì?
Lễ cố nhiên tiếng Anh là "obligatory ritual" (danh từ), nghĩa là: Nghi lễ bắt buộc phải thực hiện trong các dịp đặc biệt hoặc theo quy định của tập quán.
"obligatory ritual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obligatory ritual" nghĩa tiếng Việt là "lễ cố nhiên". Lễ cố nhiên là những nghi lễ bắt buộc trong các dịp đặc biệt hoặc theo quy định xã hội.
Phát âm "obligatory ritual" như thế nào?
"obligatory ritual" có phiên âm IPA /əˈblɪɡ.əˌtɔːr.i ˈrɪtʃ.u.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obligatory ritual"?
Attending weddings is an obligatory ritual in Vietnamese culture. — Việc tham dự lễ cưới là một lễ cố nhiên trong văn hóa Việt Nam.