Tiếng Việt
Lịch thiên văn tiếng Anh là gì?
lịch thiên văn tiếng Anh là astronomical calendar /ˌæstrəˈnɒmɪkəl ˈkælɪndə/. Lịch ghi lại các sự kiện thiên văn như các chu kỳ của mặt trăng, mặt trời và các hành tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
astronomical calendar
Ví dụ câu với lịch thiên văn / astronomical calendar
- 1
Lịch thiên văn giúp các nhà thiên văn dự đoán các hiện tượng tự nhiên.
The astronomical calendar helps astronomers predict natural phenomena.
- 2
Chúng tôi sử dụng lịch thiên văn để xác định thời điểm tốt nhất để quan sát các hành tinh.
We use the astronomical calendar to determine the best times to observe planets.
Ghi chú dùng từ lịch thiên văn
Lịch thiên văn là loại lịch dựa trên các chu kỳ thiên văn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'celestial' (thiên văn), 'orbit' (quỹ đạo), 'eclipse' (nhật thực).
Video minh hoạ lịch thiên văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch thiên văn
Câu hỏi thường gặp về "lịch thiên văn"
Lịch thiên văn tiếng Anh là gì?
Lịch thiên văn tiếng Anh là "astronomical calendar" (danh từ), nghĩa là: Lịch ghi lại các sự kiện thiên văn như các chu kỳ của mặt trăng, mặt trời và các hành tinh.
"astronomical calendar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"astronomical calendar" nghĩa tiếng Việt là "lịch thiên văn". Lịch thiên văn là loại lịch dựa trên các chu kỳ thiên văn.
Phát âm "astronomical calendar" như thế nào?
"astronomical calendar" có phiên âm IPA /ˌæstrəˈnɒmɪkəl ˈkælɪndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "astronomical calendar"?
The astronomical calendar helps astronomers predict natural phenomena. — Lịch thiên văn giúp các nhà thiên văn dự đoán các hiện tượng tự nhiên.