Tiếng Việt
Lính bộ binh tiếng Anh là gì?
Lính bộ binh tiếng Anh là Infantry Soldier /ˈɪnfəntri ˈsəʊlʤə/. Lính bộ binh là binh sĩ chiến đấu trên mặt đất, thường là bộ phận chính của quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Infantry Soldier
Ví dụ câu với Lính bộ binh / Infantry Soldier
- 1
The infantry soldiers advanced through the forest.
Các lính bộ binh tiến qua rừng.
- 2
Infantry soldiers are usually equipped with rifles.
Lính bộ binh thường được trang bị súng trường.
Ghi chú dùng từ Lính bộ binh
Lính bộ binh là thành phần chủ yếu trong quân đội, thường chiến đấu trên mặt đất. Các từ liên quan: 'tanker' (xe tăng), 'artillery' (pháo binh), 'commander' (chỉ huy).
Video minh hoạ Lính bộ binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lính bộ binh
Câu hỏi thường gặp về "Lính bộ binh"
Lính bộ binh tiếng Anh là gì?
Lính bộ binh tiếng Anh là "Infantry Soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính bộ binh là binh sĩ chiến đấu trên mặt đất, thường là bộ phận chính của quân đội.
"Infantry Soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Infantry Soldier" nghĩa tiếng Việt là "Lính bộ binh". Lính bộ binh là thành phần chủ yếu trong quân đội, thường chiến đấu trên mặt đất.
Phát âm "Infantry Soldier" như thế nào?
"Infantry Soldier" có phiên âm IPA /ˈɪnfəntri ˈsəʊlʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Infantry Soldier"?
Các lính bộ binh tiến qua rừng. — The infantry soldiers advanced through the forest.