Tiếng Việt
Lỗ thông gió tiếng Anh là gì?
Lỗ thông gió tiếng Anh là ventilation hole /ˌvɛntɪˈleɪʃən hoʊl/. Lỗ để khí hoặc không khí lưu thông trong một không gian hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ventilation hole
Ví dụ câu với Lỗ thông gió / ventilation hole
- 1
Lỗ thông gió trong tường giúp không khí lưu thông tốt hơn trong phòng.
The ventilation hole in the wall helps improve airflow in the room.
- 2
Cần làm sạch lỗ thông gió để tránh bụi bẩn tích tụ.
The ventilation hole needs to be cleaned to prevent dust buildup.
Ghi chú dùng từ Lỗ thông gió
Lỗ thông gió là lỗ giúp không khí lưu thông, liên quan đến các thuật ngữ như 'air duct' (ống dẫn khí), 'vent' (lỗ thoát khí), 'airflow' (lưu lượng không khí).
Video minh hoạ Lỗ thông gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lỗ thông gió
Câu hỏi thường gặp về "Lỗ thông gió"
Lỗ thông gió tiếng Anh là gì?
Lỗ thông gió tiếng Anh là "ventilation hole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ để khí hoặc không khí lưu thông trong một không gian hoặc vật thể.
"ventilation hole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ventilation hole" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ thông gió". Lỗ thông gió là lỗ giúp không khí lưu thông, liên quan đến các thuật ngữ như 'air duct' (ống dẫn khí), 'vent' (lỗ thoát khí), 'airflow' (lưu lượng không khí).
Phát âm "ventilation hole" như thế nào?
"ventilation hole" có phiên âm IPA /ˌvɛntɪˈleɪʃən hoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ventilation hole"?
The ventilation hole in the wall helps improve airflow in the room. — Lỗ thông gió trong tường giúp không khí lưu thông tốt hơn trong phòng.