The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lông ngực tiếng Anh là gì?

lông ngực tiếng Anh là chest hair /ʧɛst hɛr/. Lông mọc trên ngực của nam giới hoặc một số loài động vật.

Hình minh hoạ "lông ngực" tiếng Anh là "chest hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chest hair

Danh từ
/ʧɛst hɛr/

Ví dụ câu với lông ngực / chest hair

  1. 1

    Anh ấy có lông ngực dày và đen.

    He has thick, black chest hair.

  2. 2

    Lông ngực thường xuất hiện khi tuổi dậy thì bắt đầu.

    Chest hair usually appears during puberty.

Ghi chú dùng từ lông ngực

Lông ngực là loại lông mọc trên ngực, thường gặp ở nam giới. Các từ liên quan: 'hair' (lông), 'body hair' (lông cơ thể), 'puberty' (dậy thì).

Video minh hoạ lông ngực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lông ngực

Câu hỏi thường gặp về "lông ngực"

Lông ngực tiếng Anh là gì?

Lông ngực tiếng Anh là "chest hair" (danh từ), nghĩa là: Lông mọc trên ngực của nam giới hoặc một số loài động vật.

"chest hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chest hair" nghĩa tiếng Việt là "lông ngực". Lông ngực là loại lông mọc trên ngực, thường gặp ở nam giới.

Phát âm "chest hair" như thế nào?

"chest hair" có phiên âm IPA /ʧɛst hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chest hair"?

He has thick, black chest hair. — Anh ấy có lông ngực dày và đen.