Tiếng Việt
Cấp tiến tiếng Anh là gì?
cấp tiến tiếng Anh là progressive /prəˈɡresɪv/. Tiến bộ, theo hướng tiến lên, thường liên quan đến các ý tưởng hoặc chính sách đổi mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progressive
Ví dụ câu với cấp tiến / progressive
- 1
Chính sách của đảng mang tính cấp tiến để thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
The party's policies are progressive to promote economic development.
- 2
Anh ấy có quan điểm cấp tiến về quyền bình đẳng cho mọi người.
He has a progressive view on equal rights for everyone.
Ghi chú dùng từ cấp tiến
Từ 'cấp tiến' thể hiện ý nghĩa tiến bộ, đổi mới trong xã hội hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm 'progress', 'progression', 'progressive movement' (phong trào tiến bộ).
Video minh hoạ cấp tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp tiến
Câu hỏi thường gặp về "cấp tiến"
Cấp tiến tiếng Anh là gì?
Cấp tiến tiếng Anh là "progressive" (tính từ), nghĩa là: Tiến bộ, theo hướng tiến lên, thường liên quan đến các ý tưởng hoặc chính sách đổi mới.
"progressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progressive" nghĩa tiếng Việt là "cấp tiến". Từ 'cấp tiến' thể hiện ý nghĩa tiến bộ, đổi mới trong xã hội hoặc chính sách.
Phát âm "progressive" như thế nào?
"progressive" có phiên âm IPA /prəˈɡresɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progressive"?
The party's policies are progressive to promote economic development. — Chính sách của đảng mang tính cấp tiến để thúc đẩy sự phát triển kinh tế.