Tiếng Việt
Mã tài khoản tiếng Anh là gì?
mã tài khoản tiếng Anh là account number /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/. Số hiệu duy nhất dùng để nhận diện tài khoản ngân hàng hoặc các loại tài khoản khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
account number
Ví dụ câu với mã tài khoản / account number
- 1
Please provide your account number for the transaction.
Vui lòng cung cấp mã tài khoản của bạn để thực hiện giao dịch.
- 2
I forgot my account number, so I can't access my online banking.
Tôi quên mã tài khoản của mình, vì vậy tôi không thể truy cập ngân hàng trực tuyến.
Ghi chú dùng từ mã tài khoản
Mã tài khoản là dãy số dùng để nhận diện tài khoản ngân hàng hoặc các loại tài khoản khác. Các thuật ngữ liên quan: 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'account holder' (chủ tài khoản), 'account balance' (số dư tài khoản).
Video minh hoạ mã tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "mã tài khoản"
Mã tài khoản tiếng Anh là gì?
Mã tài khoản tiếng Anh là "account number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu duy nhất dùng để nhận diện tài khoản ngân hàng hoặc các loại tài khoản khác.
"account number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"account number" nghĩa tiếng Việt là "mã tài khoản". Mã tài khoản là dãy số dùng để nhận diện tài khoản ngân hàng hoặc các loại tài khoản khác.
Phát âm "account number" như thế nào?
"account number" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "account number"?
Vui lòng cung cấp mã tài khoản của bạn để thực hiện giao dịch. — Please provide your account number for the transaction.