Tiếng Việt
Mã tiểu mục tiếng Anh là gì?
mã tiểu mục tiếng Anh là sub-item code /sʌb ˈaɪtəm koʊd/. Mã dùng để phân loại các mục nhỏ trong một hệ thống hoặc danh mục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sub-item code
Ví dụ câu với mã tiểu mục / sub-item code
- 1
Bạn cần nhập mã tiểu mục để hoàn tất đăng ký.
You need to enter the sub-item code to complete the registration.
- 2
Mã tiểu mục giúp tổ chức dữ liệu rõ ràng hơn.
The sub-item code helps organize data more clearly.
Ghi chú dùng từ mã tiểu mục
Mã tiểu mục là một phần của hệ thống phân loại, thường dùng trong quản lý dữ liệu hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mã chính' (main code), 'danh mục' (category), và 'phân loại' (classification).
Video minh hoạ mã tiểu mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã tiểu mục
Câu hỏi thường gặp về "mã tiểu mục"
Mã tiểu mục tiếng Anh là gì?
Mã tiểu mục tiếng Anh là "sub-item code" (danh từ), nghĩa là: Mã dùng để phân loại các mục nhỏ trong một hệ thống hoặc danh mục.
"sub-item code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sub-item code" nghĩa tiếng Việt là "mã tiểu mục". Mã tiểu mục là một phần của hệ thống phân loại, thường dùng trong quản lý dữ liệu hoặc tài chính.
Phát âm "sub-item code" như thế nào?
"sub-item code" có phiên âm IPA /sʌb ˈaɪtəm koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sub-item code"?
You need to enter the sub-item code to complete the registration. — Bạn cần nhập mã tiểu mục để hoàn tất đăng ký.