Tiếng Việt
Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà tiếng Anh là gì?
Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà tiếng Anh là entrance canopy /ˈɛntrəns ˈkænəpi/. Mái che hoặc mái vòm tạo thành lối vào của một tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entrance canopy
Ví dụ câu với Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà / entrance canopy
- 1
The entrance canopy provides shelter from the rain.
Cái mái che lối vào cung cấp nơi trú mưa.
- 2
They added a decorative entrance canopy to the building.
Họ đã thêm một mái che trang trí vào tòa nhà.
Ghi chú dùng từ Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà
Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà thường gọi là 'entrance canopy'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'awning' (mái hiên), 'portico' (hành lang mái vòm), và 'veranda' (hiên).
Video minh hoạ Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà
Câu hỏi thường gặp về "Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà"
Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà tiếng Anh là gì?
Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà tiếng Anh là "entrance canopy" (danh từ), nghĩa là: Mái che hoặc mái vòm tạo thành lối vào của một tòa nhà.
"entrance canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entrance canopy" nghĩa tiếng Việt là "Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà". Mái tạo thành cửa vào một tòa nhà thường gọi là 'entrance canopy'.
Phát âm "entrance canopy" như thế nào?
"entrance canopy" có phiên âm IPA /ˈɛntrəns ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entrance canopy"?
Cái mái che lối vào cung cấp nơi trú mưa. — The entrance canopy provides shelter from the rain.