The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt hai mí tiếng Anh là gì?

mắt hai mí tiếng Anh là double eyelids eyes /ˈdʌbəl ˈaɪˌlɪdz aɪz/. Mắt hai mí là loại mắt có nếp gấp mí rõ ràng, tạo thành hai mí rõ rệt trên mí mắt. Thường thấy ở người châu Á.

Hình minh hoạ "mắt hai mí" tiếng Anh là "double eyelids eyes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

double eyelids eyes

Danh từ
/ˈdʌbəl ˈaɪˌlɪdz aɪz/

Ví dụ câu với mắt hai mí / double eyelids eyes

  1. 1

    Cô ấy có mắt hai mí rất đẹp.

    She has very beautiful double eyelids.

  2. 2

    Mắt hai mí thường được xem là đặc điểm nổi bật của vẻ đẹp Á Đông.

    Double eyelids are often considered a distinctive feature of Asian beauty.

Ghi chú dùng từ mắt hai mí

Mắt hai mí là đặc điểm mắt có hai nếp mí rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'single eyelid' (mắt một mí), 'eyelid surgery' (phẫu thuật tạo mí mắt), và 'eyelid fold' (nếp gấp mí mắt).

Video minh hoạ mắt hai mí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắt hai mí

Câu hỏi thường gặp về "mắt hai mí"

Mắt hai mí tiếng Anh là gì?

Mắt hai mí tiếng Anh là "double eyelids eyes" (danh từ), nghĩa là: Mắt hai mí là loại mắt có nếp gấp mí rõ ràng, tạo thành hai mí rõ rệt trên mí mắt. Thường thấy ở người châu Á.

"double eyelids eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"double eyelids eyes" nghĩa tiếng Việt là "mắt hai mí". Mắt hai mí là đặc điểm mắt có hai nếp mí rõ ràng.

Phát âm "double eyelids eyes" như thế nào?

"double eyelids eyes" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl ˈaɪˌlɪdz aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "double eyelids eyes"?

She has very beautiful double eyelids. — Cô ấy có mắt hai mí rất đẹp.