The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt hàng kinh doanh tiếng Anh là gì?

Mặt hàng kinh doanh tiếng Anh là Business items /ˈbɪznɪs ˈaɪtəmz/. Các mặt hàng được kinh doanh hoặc bán ra trong một doanh nghiệp hoặc cửa hàng.

Hình minh hoạ "Mặt hàng kinh doanh" tiếng Anh là "Business items"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business items

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈaɪtəmz/

Ví dụ câu với Mặt hàng kinh doanh / Business items

  1. 1

    The store offers a wide range of business items, including electronics and clothing.

    Cửa hàng cung cấp nhiều mặt hàng kinh doanh, bao gồm điện tử và quần áo.

  2. 2

    They specialize in importing business items from abroad.

    Họ chuyên nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh từ nước ngoài.

Ghi chú dùng từ Mặt hàng kinh doanh

Mặt hàng kinh doanh đề cập đến các sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp để bán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'product' (sản phẩm), 'merchandise' (hàng hóa), và 'inventory' (hàng tồn kho).

Video minh hoạ Mặt hàng kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặt hàng kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "Mặt hàng kinh doanh"

Mặt hàng kinh doanh tiếng Anh là gì?

Mặt hàng kinh doanh tiếng Anh là "Business items" (danh từ), nghĩa là: Các mặt hàng được kinh doanh hoặc bán ra trong một doanh nghiệp hoặc cửa hàng.

"Business items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business items" nghĩa tiếng Việt là "Mặt hàng kinh doanh". Mặt hàng kinh doanh đề cập đến các sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp để bán.

Phát âm "Business items" như thế nào?

"Business items" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business items"?

Cửa hàng cung cấp nhiều mặt hàng kinh doanh, bao gồm điện tử và quần áo. — The store offers a wide range of business items, including electronics and clothing.