The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt lác tiếng Anh là gì?

Mắt lác tiếng Anh là Crossed eyes /krɒst aɪz/. Tình trạng mắt bị lệch hoặc không thẳng hàng khi nhìn, thường gây ra bởi sự mất cân đối trong cơ mắt.

Hình minh hoạ "Mắt lác" tiếng Anh là "Crossed eyes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Crossed eyes

Danh từ
/krɒst aɪz/

Ví dụ câu với Mắt lác / Crossed eyes

  1. 1

    Cậu bé bị mắt lác và cần đeo kính chỉnh hình.

    The boy has crossed eyes and needs corrective glasses.

  2. 2

    Bác sĩ khuyên tôi tập luyện để cải thiện mắt lác.

    The doctor advised me to do exercises to improve my crossed eyes.

Ghi chú dùng từ Mắt lác

Mắt lác là tình trạng mắt không thẳng hàng, còn gọi là 'strabismus'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điều chỉnh thị lực' (vision correction), 'bệnh về mắt' (eye condition), và 'đeo kính' (wearing glasses).

Video minh hoạ Mắt lác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt lác

Câu hỏi thường gặp về "Mắt lác"

Mắt lác tiếng Anh là gì?

Mắt lác tiếng Anh là "Crossed eyes" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mắt bị lệch hoặc không thẳng hàng khi nhìn, thường gây ra bởi sự mất cân đối trong cơ mắt.

"Crossed eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Crossed eyes" nghĩa tiếng Việt là "Mắt lác". Mắt lác là tình trạng mắt không thẳng hàng, còn gọi là 'strabismus'.

Phát âm "Crossed eyes" như thế nào?

"Crossed eyes" có phiên âm IPA /krɒst aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Crossed eyes"?

The boy has crossed eyes and needs corrective glasses. — Cậu bé bị mắt lác và cần đeo kính chỉnh hình.