Tiếng Việt
Mật thư tiếng Anh là gì?
Mật thư tiếng Anh là Cipher /ˈsaɪfər/. Mật thư là một hệ thống mã hóa thông tin nhằm bảo vệ nội dung khỏi bị đọc trộm hoặc hiểu lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cipher
Ví dụ câu với Mật thư / Cipher
- 1
The spy sent a secret cipher to his handler.
Điệp viên gửi một mật mã bí mật đến người phụ trách của mình.
- 2
Deciphering the old cipher took many hours.
Giải mã mật thư cũ mất nhiều giờ.
Ghi chú dùng từ Mật thư
Mật thư là một dạng mã hóa thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), giải mã (decryption), và mã bí mật (secret code).
Video minh hoạ Mật thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mật thư
Câu hỏi thường gặp về "Mật thư"
Mật thư tiếng Anh là gì?
Mật thư tiếng Anh là "Cipher" (danh từ), nghĩa là: Mật thư là một hệ thống mã hóa thông tin nhằm bảo vệ nội dung khỏi bị đọc trộm hoặc hiểu lầm.
"Cipher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cipher" nghĩa tiếng Việt là "Mật thư". Mật thư là một dạng mã hóa thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), giải mã (decryption), và mã bí mật (secret code).
Phát âm "Cipher" như thế nào?
"Cipher" có phiên âm IPA /ˈsaɪfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cipher"?
Điệp viên gửi một mật mã bí mật đến người phụ trách của mình. — The spy sent a secret cipher to his handler.