The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt mày tiếng Anh là gì?

mặt mày tiếng Anh là Countenance /ˈkaʊntənəns/. Khuôn mặt, nét mặt thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người đó.

Hình minh hoạ "mặt mày" tiếng Anh là "Countenance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Countenance

Danh từ
/ˈkaʊntənəns/

Ví dụ câu với mặt mày / Countenance

  1. 1

    Anh ấy có vẻ mặt vui vẻ khi thấy tin vui.

    He had a cheerful countenance upon hearing the good news.

  2. 2

    Nét mặt của cô ấy thay đổi khi nghe tin xấu.

    Her countenance changed when she heard the bad news.

Ghi chú dùng từ mặt mày

Mặt mày thể hiện cảm xúc qua nét mặt. Các từ liên quan: face (khuôn mặt), expression (biểu cảm), demeanor (thái độ).

Video minh hoạ mặt mày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt mày

Câu hỏi thường gặp về "mặt mày"

Mặt mày tiếng Anh là gì?

Mặt mày tiếng Anh là "Countenance" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt, nét mặt thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người đó.

"Countenance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Countenance" nghĩa tiếng Việt là "mặt mày". Mặt mày thể hiện cảm xúc qua nét mặt.

Phát âm "Countenance" như thế nào?

"Countenance" có phiên âm IPA /ˈkaʊntənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Countenance"?

He had a cheerful countenance upon hearing the good news. — Anh ấy có vẻ mặt vui vẻ khi thấy tin vui.