Tiếng Việt
Mặt ngoài tiếng Anh là gì?
mặt ngoài tiếng Anh là Exterior /ɪkˈstɪəriə/. Phần bên ngoài của một vật thể hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exterior
Ví dụ câu với mặt ngoài / Exterior
- 1
Ngôi nhà có mặt ngoài sơn màu trắng.
The house has a white exterior.
- 2
Mặt ngoài của xe ô tô bị bẩn sau chuyến đi dài.
The exterior of the car was dirty after the long trip.
Ghi chú dùng từ mặt ngoài
Mặt ngoài đề cập đến phần bên ngoài của vật thể. Các từ liên quan: 'exterior' (bên ngoài), 'outer surface' (bề mặt ngoài), 'façade' (mặt tiền).
Video minh hoạ mặt ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt ngoài
Câu hỏi thường gặp về "mặt ngoài"
Mặt ngoài tiếng Anh là gì?
Mặt ngoài tiếng Anh là "Exterior" (danh từ), nghĩa là: Phần bên ngoài của một vật thể hoặc cấu trúc.
"Exterior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exterior" nghĩa tiếng Việt là "mặt ngoài". Mặt ngoài đề cập đến phần bên ngoài của vật thể.
Phát âm "Exterior" như thế nào?
"Exterior" có phiên âm IPA /ɪkˈstɪəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exterior"?
The house has a white exterior. — Ngôi nhà có mặt ngoài sơn màu trắng.