Tiếng Việt
Giữ vững niềm tin tiếng Anh là gì?
giữ vững niềm tin tiếng Anh là Maintain faith /meɪnˈteɪn feɪθ/. Giữ vững niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó dù gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintain faith
Ví dụ câu với giữ vững niềm tin / Maintain faith
- 1
Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn duy trì niềm tin vào khả năng của mình.
Despite many challenges, she maintained faith in her abilities.
- 2
Chúng ta cần giữ vững niềm tin vào mục tiêu của mình để vượt qua khó khăn.
We need to maintain faith in our goals to overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ giữ vững niềm tin
'Maintain faith' có nghĩa là giữ vững niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó. Các từ liên quan: 'trust' (tin tưởng), 'belief' (đức tin), 'confidence' (tự tin).
Video minh hoạ giữ vững niềm tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ vững niềm tin
Câu hỏi thường gặp về "giữ vững niềm tin"
Giữ vững niềm tin tiếng Anh là gì?
Giữ vững niềm tin tiếng Anh là "Maintain faith" (động từ), nghĩa là: Giữ vững niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó dù gặp khó khăn.
"Maintain faith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintain faith" nghĩa tiếng Việt là "giữ vững niềm tin". 'Maintain faith' có nghĩa là giữ vững niềm tin vào điều gì đó hoặc ai đó.
Phát âm "Maintain faith" như thế nào?
"Maintain faith" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn feɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintain faith"?
Despite many challenges, she maintained faith in her abilities. — Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn duy trì niềm tin vào khả năng của mình.