The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu mực tiếng Anh là gì?

mẫu mực tiếng Anh là exemplary /ɪgˈzɛmpləri/. Người hoặc vật tiêu biểu, gương mẫu cho người khác noi theo về phẩm chất hoặc hành vi.

Hình minh hoạ "mẫu mực" tiếng Anh là "exemplary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exemplary

Danh từ
/ɪgˈzɛmpləri/

Ví dụ câu với mẫu mực / exemplary

  1. 1

    Anh ấy là một học sinh mẫu mực trong lớp.

    He is an exemplary student in the class.

  2. 2

    Hành động của cô ấy rất mẫu mực và đáng để học hỏi.

    Her actions are very exemplary and worth emulating.

Ghi chú dùng từ mẫu mực

Mẫu mực dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó là tấm gương tốt để người khác học hỏi. Các từ liên quan gồm: 'gương mẫu' (model), 'điển hình' (example), 'tấm gương' (example/role model).

Video minh hoạ mẫu mực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mẫu mực

Câu hỏi thường gặp về "mẫu mực"

Mẫu mực tiếng Anh là gì?

Mẫu mực tiếng Anh là "exemplary" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật tiêu biểu, gương mẫu cho người khác noi theo về phẩm chất hoặc hành vi.

"exemplary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exemplary" nghĩa tiếng Việt là "mẫu mực". Mẫu mực dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó là tấm gương tốt để người khác học hỏi.

Phát âm "exemplary" như thế nào?

"exemplary" có phiên âm IPA /ɪgˈzɛmpləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exemplary"?

He is an exemplary student in the class. — Anh ấy là một học sinh mẫu mực trong lớp.