The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bay chặn máy bay địch tiếng Anh là gì?

máy bay chặn máy bay địch tiếng Anh là interceptor /ˌɪntərˈsɛptər/. máy bay được thiết kế để chặn hoặc tiêu diệt máy bay địch trong chiến tranh.

Hình minh hoạ "máy bay chặn máy bay địch" tiếng Anh là "interceptor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interceptor

Danh từ
/ˌɪntərˈsɛptər/

Ví dụ câu với máy bay chặn máy bay địch / interceptor

  1. 1

    The interceptor was deployed to prevent enemy aircraft from entering our airspace.

    Máy bay chặn đã được triển khai để ngăn máy bay địch xâm nhập không phận của chúng ta.

  2. 2

    The interceptor successfully shot down the enemy plane.

    Máy bay chặn đã bắn hạ máy bay địch thành công.

Ghi chú dùng từ máy bay chặn máy bay địch

Máy bay chặn là loại máy bay chiến đấu dùng để ngăn chặn các máy bay địch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fighter jet' (máy bay chiến đấu), 'air defense' (phòng không), 'missile' (tên lửa).

Video minh hoạ máy bay chặn máy bay địch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bay chặn máy bay địch

Câu hỏi thường gặp về "máy bay chặn máy bay địch"

Máy bay chặn máy bay địch tiếng Anh là gì?

Máy bay chặn máy bay địch tiếng Anh là "interceptor" (danh từ), nghĩa là: máy bay được thiết kế để chặn hoặc tiêu diệt máy bay địch trong chiến tranh.

"interceptor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interceptor" nghĩa tiếng Việt là "máy bay chặn máy bay địch". Máy bay chặn là loại máy bay chiến đấu dùng để ngăn chặn các máy bay địch.

Phát âm "interceptor" như thế nào?

"interceptor" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈsɛptər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interceptor"?

Máy bay chặn đã được triển khai để ngăn máy bay địch xâm nhập không phận của chúng ta. — The interceptor was deployed to prevent enemy aircraft from entering our airspace.