Tiếng Việt
Máy giặt tiếng Anh là gì?
máy giặt tiếng Anh là washing machine /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/. Thiết bị dùng để giặt quần áo tự động, thường có lồng quay và hệ thống bơm nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
washing machine
Ví dụ câu với máy giặt / washing machine
- 1
Tôi đã mua một máy giặt mới để tiết kiệm thời gian giặt quần áo.
I bought a new washing machine to save time on laundry.
- 2
Máy giặt của tôi bị hỏng và cần sửa chữa ngay lập tức.
My washing machine broke down and needs to be repaired immediately.
Ghi chú dùng từ máy giặt
Máy giặt là thiết bị điện tử dùng để làm sạch quần áo tự động. Các từ liên quan: 'dryer' (máy sấy), 'laundry' (quần áo giặt), 'detergent' (bột giặt).
Video minh hoạ máy giặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy giặt
Câu hỏi thường gặp về "máy giặt"
Máy giặt tiếng Anh là gì?
Máy giặt tiếng Anh là "washing machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để giặt quần áo tự động, thường có lồng quay và hệ thống bơm nước.
"washing machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"washing machine" nghĩa tiếng Việt là "máy giặt". Máy giặt là thiết bị điện tử dùng để làm sạch quần áo tự động.
Phát âm "washing machine" như thế nào?
"washing machine" có phiên âm IPA /ˈwɑʃɪŋ məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "washing machine"?
I bought a new washing machine to save time on laundry. — Tôi đã mua một máy giặt mới để tiết kiệm thời gian giặt quần áo.