The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy tàu thủy tiếng Anh là gì?

máy tàu thủy tiếng Anh là Marine engine /məˈriːn ˈɛnʤɪn/. Động cơ dùng để vận hành tàu thủy, giúp tàu di chuyển trên biển.

Hình minh hoạ "máy tàu thủy" tiếng Anh là "Marine engine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Marine engine

Danh từ
/məˈriːn ˈɛnʤɪn/

Ví dụ câu với máy tàu thủy / Marine engine

  1. 1

    Máy tàu thủy cần được bảo trì định kỳ để hoạt động hiệu quả.

    The marine engine needs regular maintenance to operate efficiently.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra máy tàu thủy trước khi khởi hành.

    The technician checked the marine engine before departure.

Ghi chú dùng từ máy tàu thủy

Máy tàu thủy là loại động cơ đặc biệt dành cho phương tiện vận chuyển trên biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'engine' (động cơ), 'propulsion' (hệ thống đẩy), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ máy tàu thủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy tàu thủy

Câu hỏi thường gặp về "máy tàu thủy"

Máy tàu thủy tiếng Anh là gì?

Máy tàu thủy tiếng Anh là "Marine engine" (danh từ), nghĩa là: Động cơ dùng để vận hành tàu thủy, giúp tàu di chuyển trên biển.

"Marine engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Marine engine" nghĩa tiếng Việt là "máy tàu thủy". Máy tàu thủy là loại động cơ đặc biệt dành cho phương tiện vận chuyển trên biển.

Phát âm "Marine engine" như thế nào?

"Marine engine" có phiên âm IPA /məˈriːn ˈɛnʤɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Marine engine"?

The marine engine needs regular maintenance to operate efficiently. — Máy tàu thủy cần được bảo trì định kỳ để hoạt động hiệu quả.