The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mệnh đề quan hệ rút gọn tiếng Anh là gì?

mệnh đề quan hệ rút gọn tiếng Anh là Reduced relative clause /rɪˈdjuːst ˈrɛlətɪv klɔːz/. Mệnh đề quan hệ rút gọn là dạng rút ngắn của mệnh đề quan hệ, thường dùng để làm rõ hoặc rút ngắn câu.

Hình minh hoạ "mệnh đề quan hệ rút gọn" tiếng Anh là "Reduced relative clause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reduced relative clause

Danh từ
/rɪˈdjuːst ˈrɛlətɪv klɔːz/

Ví dụ câu với mệnh đề quan hệ rút gọn / Reduced relative clause

  1. 1

    Người đàn ông đang đứng đó là người tôi gặp hôm qua.

    The man standing there is the person I met yesterday.

  2. 2

    Cô gái đang cười là học sinh mới của trường.

    The girl smiling is the new student at school.

Ghi chú dùng từ mệnh đề quan hệ rút gọn

Mệnh đề quan hệ rút gọn giúp câu ngắn gọn hơn. Các từ liên quan: 'relative clause' (mệnh đề quan hệ), 'full relative clause' (mệnh đề quan hệ đầy đủ), 'clause reduction' (rút ngắn mệnh đề).

Video minh hoạ mệnh đề quan hệ rút gọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mệnh đề quan hệ rút gọn

Câu hỏi thường gặp về "mệnh đề quan hệ rút gọn"

Mệnh đề quan hệ rút gọn tiếng Anh là gì?

Mệnh đề quan hệ rút gọn tiếng Anh là "Reduced relative clause" (danh từ), nghĩa là: Mệnh đề quan hệ rút gọn là dạng rút ngắn của mệnh đề quan hệ, thường dùng để làm rõ hoặc rút ngắn câu.

"Reduced relative clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reduced relative clause" nghĩa tiếng Việt là "mệnh đề quan hệ rút gọn". Mệnh đề quan hệ rút gọn giúp câu ngắn gọn hơn.

Phát âm "Reduced relative clause" như thế nào?

"Reduced relative clause" có phiên âm IPA /rɪˈdjuːst ˈrɛlətɪv klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reduced relative clause"?

The man standing there is the person I met yesterday. — Người đàn ông đang đứng đó là người tôi gặp hôm qua.