The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mèo con tiếng Anh là gì?

mèo con tiếng Anh là kitten /ˈkɪtn/. Chú mèo con còn nhỏ, thường mới sinh hoặc chưa trưởng thành.

Hình minh hoạ "mèo con" tiếng Anh là "kitten"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kitten

Danh từ
/ˈkɪtn/

Ví dụ câu với mèo con / kitten

  1. 1

    Con mèo con đang chơi đùa trong sân.

    The kitten is playing in the yard.

  2. 2

    Tôi mua một chú mèo con làm thú cưng.

    I bought a kitten as a pet.

Ghi chú dùng từ mèo con

Mèo con là từ chỉ chú mèo nhỏ, mới sinh hoặc còn non. Các từ liên quan: cat (mèo), feline (mèo, thuộc họ mèo), kitten (mèo con).

Video minh hoạ mèo con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mèo con

Câu hỏi thường gặp về "mèo con"

Mèo con tiếng Anh là gì?

Mèo con tiếng Anh là "kitten" (danh từ), nghĩa là: Chú mèo con còn nhỏ, thường mới sinh hoặc chưa trưởng thành.

"kitten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kitten" nghĩa tiếng Việt là "mèo con". Mèo con là từ chỉ chú mèo nhỏ, mới sinh hoặc còn non.

Phát âm "kitten" như thế nào?

"kitten" có phiên âm IPA /ˈkɪtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kitten"?

The kitten is playing in the yard. — Con mèo con đang chơi đùa trong sân.