Tiếng Việt
Mèo mướp tiếng Anh là gì?
mèo mướp tiếng Anh là tabby cat /ˈtæbi kæt/. mèo có bộ lông sọc hoặc vằn, thường có màu xám hoặc nâu nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tabby cat
Ví dụ câu với mèo mướp / tabby cat
- 1
Con mèo mướp của tôi rất thân thiện.
My tabby cat is very friendly.
- 2
Mèo mướp thường có bộ lông sọc rõ ràng.
Tabby cats usually have distinct striped fur.
Ghi chú dùng từ mèo mướp
Mèo mướp là loại mèo có bộ lông sọc hoặc vằn, phổ biến ở nhiều nơi. Các từ liên quan: 'cat' (mèo), 'fur' (lông), 'striped' (sọc).
Video minh hoạ mèo mướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mèo mướp
Câu hỏi thường gặp về "mèo mướp"
Mèo mướp tiếng Anh là gì?
Mèo mướp tiếng Anh là "tabby cat" (danh từ), nghĩa là: mèo có bộ lông sọc hoặc vằn, thường có màu xám hoặc nâu nhạt.
"tabby cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tabby cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo mướp". Mèo mướp là loại mèo có bộ lông sọc hoặc vằn, phổ biến ở nhiều nơi.
Phát âm "tabby cat" như thế nào?
"tabby cat" có phiên âm IPA /ˈtæbi kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tabby cat"?
My tabby cat is very friendly. — Con mèo mướp của tôi rất thân thiện.