Tiếng Việt
Mèo hoang tiếng Anh là gì?
mèo hoang tiếng Anh là feral cat /ˈfɛrəl kæt/. Con mèo hoang là loại mèo không thuần chủng, sống hoang dã trong tự nhiên hoặc bỏ đi, không được nuôi dưỡng bởi con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feral cat
Ví dụ câu với mèo hoang / feral cat
- 1
The feral cat prowled around the alley at night.
Con mèo hoang rình rập quanh ngõ vào ban đêm.
- 2
Feral cats often form colonies in urban areas.
Mèo hoang thường tụ tập thành đàn trong các khu vực đô thị.
Ghi chú dùng từ mèo hoang
Mèo hoang là mèo không thuần chủng, sống hoang dã. Các thuật ngữ liên quan: stray cat (mèo lạc đàn), wild cat (mèo hoang dã), domestic cat (mèo nhà).
Video minh hoạ mèo hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mèo hoang
Câu hỏi thường gặp về "mèo hoang"
Mèo hoang tiếng Anh là gì?
Mèo hoang tiếng Anh là "feral cat" (danh từ), nghĩa là: Con mèo hoang là loại mèo không thuần chủng, sống hoang dã trong tự nhiên hoặc bỏ đi, không được nuôi dưỡng bởi con người.
"feral cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feral cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo hoang". Mèo hoang là mèo không thuần chủng, sống hoang dã.
Phát âm "feral cat" như thế nào?
"feral cat" có phiên âm IPA /ˈfɛrəl kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feral cat"?
Con mèo hoang rình rập quanh ngõ vào ban đêm. — The feral cat prowled around the alley at night.