The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mèo rừng tiếng Anh là gì?

mèo rừng tiếng Anh là wildcat /ˈwaɪldkæt/. Một loài mèo hoang dã sống trong tự nhiên, thường có kích thước nhỏ đến trung bình.

Hình minh hoạ "mèo rừng" tiếng Anh là "wildcat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wildcat

Danh từ
/ˈwaɪldkæt/

Ví dụ câu với mèo rừng / wildcat

  1. 1

    Con mèo rừng này sống trong rừng sâu.

    This wildcat lives deep in the forest.

  2. 2

    Mèo rừng thường săn bắt các loài động vật nhỏ.

    Wildcats often hunt small animals.

Ghi chú dùng từ mèo rừng

Mèo rừng là loài mèo hoang dã, khác với mèo nhà. Các từ liên quan: 'big cat' (mèo lớn), 'feline' (thuộc họ mèo), 'predator' (động vật săn mồi).

Video minh hoạ mèo rừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mèo rừng

Câu hỏi thường gặp về "mèo rừng"

Mèo rừng tiếng Anh là gì?

Mèo rừng tiếng Anh là "wildcat" (danh từ), nghĩa là: Một loài mèo hoang dã sống trong tự nhiên, thường có kích thước nhỏ đến trung bình.

"wildcat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wildcat" nghĩa tiếng Việt là "mèo rừng". Mèo rừng là loài mèo hoang dã, khác với mèo nhà.

Phát âm "wildcat" như thế nào?

"wildcat" có phiên âm IPA /ˈwaɪldkæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wildcat"?

This wildcat lives deep in the forest. — Con mèo rừng này sống trong rừng sâu.