Tiếng Việt
Mở bọc tiếng Anh là gì?
Mở bọc tiếng Anh là Unwrap /ˌʌnˈræp/. Mở ra để lấy hoặc xem bên trong của một vật đã được bọc hoặc đóng gói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unwrap
Ví dụ câu với Mở bọc / Unwrap
- 1
Cô ấy mở bọc quà để xem món quà bên trong.
She unwrapped the gift to see what's inside.
- 2
Họ mở bọc bánh để thưởng thức bánh kem bên trong.
They unwrapped the cake to enjoy the cream inside.
Ghi chú dùng từ Mở bọc
Mở bọc là hành động tháo bỏ lớp bọc bên ngoài của vật để lộ ra bên trong. Các từ liên quan: 'unwrap' (mở bọc), 'unwrap' (tháo gỡ), 'unwrap' (bọc lại).
Video minh hoạ Mở bọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở bọc
Câu hỏi thường gặp về "Mở bọc"
Mở bọc tiếng Anh là gì?
Mở bọc tiếng Anh là "Unwrap" (động từ), nghĩa là: Mở ra để lấy hoặc xem bên trong của một vật đã được bọc hoặc đóng gói.
"Unwrap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unwrap" nghĩa tiếng Việt là "Mở bọc". Mở bọc là hành động tháo bỏ lớp bọc bên ngoài của vật để lộ ra bên trong.
Phát âm "Unwrap" như thế nào?
"Unwrap" có phiên âm IPA /ˌʌnˈræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unwrap"?
She unwrapped the gift to see what's inside. — Cô ấy mở bọc quà để xem món quà bên trong.