Tiếng Việt
Mỡ nội tạng tiếng Anh là gì?
mỡ nội tạng tiếng Anh là Visceral fat /ˈvɪsərəl fæt/. Mỡ nằm sâu trong khoang bụng, bao quanh các tạng nội tạng, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visceral fat
Ví dụ câu với mỡ nội tạng / Visceral fat
- 1
Chế độ ăn nhiều mỡ nội tạng có thể dẫn đến các bệnh tim mạch.
A high intake of visceral fat increases the risk of cardiovascular diseases.
- 2
Luyện tập thể thao giúp giảm mỡ nội tạng hiệu quả.
Exercise helps effectively reduce visceral fat.
Ghi chú dùng từ mỡ nội tạng
Mỡ nội tạng là loại mỡ nguy hiểm, liên quan đến các bệnh như béo phì và tiểu đường. Các thuật ngữ liên quan: 'béo phì' (obesity), 'tiểu đường' (diabetes), 'chế độ ăn' (diet).
Video minh hoạ mỡ nội tạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ nội tạng
Câu hỏi thường gặp về "mỡ nội tạng"
Mỡ nội tạng tiếng Anh là gì?
Mỡ nội tạng tiếng Anh là "Visceral fat" (danh từ), nghĩa là: Mỡ nằm sâu trong khoang bụng, bao quanh các tạng nội tạng, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
"Visceral fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visceral fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ nội tạng". Mỡ nội tạng là loại mỡ nguy hiểm, liên quan đến các bệnh như béo phì và tiểu đường.
Phát âm "Visceral fat" như thế nào?
"Visceral fat" có phiên âm IPA /ˈvɪsərəl fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visceral fat"?
A high intake of visceral fat increases the risk of cardiovascular diseases. — Chế độ ăn nhiều mỡ nội tạng có thể dẫn đến các bệnh tim mạch.