The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở rộng kinh doanh tiếng Anh là gì?

Mở rộng kinh doanh tiếng Anh là Expand business /ɪkˈspænd ˈbɪznəs/. Mở rộng quy mô hoặc phạm vi hoạt động kinh doanh để tăng doanh thu và thị phần.

Hình minh hoạ "Mở rộng kinh doanh" tiếng Anh là "Expand business"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expand business

Động từ
/ɪkˈspænd ˈbɪznəs/

Ví dụ câu với Mở rộng kinh doanh / Expand business

  1. 1

    Công ty quyết định mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế.

    The company decided to expand its business into international markets.

  2. 2

    Chúng tôi cần mở rộng kinh doanh để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

    We need to expand our business to meet the growing demand.

Ghi chú dùng từ Mở rộng kinh doanh

Mở rộng kinh doanh là quá trình phát triển quy mô hoặc phạm vi hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'diversification' (đa dạng hóa), và 'market expansion' (mở rộng thị trường).

Video minh hoạ Mở rộng kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mở rộng kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "Mở rộng kinh doanh"

Mở rộng kinh doanh tiếng Anh là gì?

Mở rộng kinh doanh tiếng Anh là "Expand business" (động từ), nghĩa là: Mở rộng quy mô hoặc phạm vi hoạt động kinh doanh để tăng doanh thu và thị phần.

"Expand business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expand business" nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng kinh doanh". Mở rộng kinh doanh là quá trình phát triển quy mô hoặc phạm vi hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "Expand business" như thế nào?

"Expand business" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expand business"?

The company decided to expand its business into international markets. — Công ty quyết định mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế.