Tiếng Việt
Mở rộng quy mô tiếng Anh là gì?
Mở rộng quy mô tiếng Anh là Scale up /skeɪl ʌp/. Mở rộng quy mô, tăng cường phạm vi hoặc quy mô của một hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scale up
Ví dụ câu với Mở rộng quy mô / Scale up
- 1
Công ty quyết định mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.
The company decided to scale up production to meet market demand.
- 2
Chúng tôi cần mở rộng quy mô dự án để đạt được mục tiêu lớn hơn.
We need to scale up the project to achieve bigger goals.
Ghi chú dùng từ Mở rộng quy mô
Mở rộng quy mô là quá trình tăng cường phạm vi hoặc quy mô của hoạt động. Các từ liên quan: 'expand' (mở rộng), 'increase' (tăng lên), 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ Mở rộng quy mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở rộng quy mô
Câu hỏi thường gặp về "Mở rộng quy mô"
Mở rộng quy mô tiếng Anh là gì?
Mở rộng quy mô tiếng Anh là "Scale up" (động từ), nghĩa là: Mở rộng quy mô, tăng cường phạm vi hoặc quy mô của một hoạt động hoặc dự án.
"Scale up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scale up" nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng quy mô". Mở rộng quy mô là quá trình tăng cường phạm vi hoặc quy mô của hoạt động.
Phát âm "Scale up" như thế nào?
"Scale up" có phiên âm IPA /skeɪl ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scale up"?
The company decided to scale up production to meet market demand. — Công ty quyết định mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường.